Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 如期 trong tiếng Trung hiện đại:
[rúqī] đúng hạn; đúng kỳ hạn。按照期限。
如期完成。
hoàn thành đúng hạn.
如期完成。
hoàn thành đúng hạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 如
| dừ | 如: | chín dừ, ninh dừ |
| nhơ | 如: | nhởn nhơ |
| như | 如: | như vậy, nếu như |
| nhừ | 如: | chín nhừ; đánh nhừ đòn |
| rừ | 如: | rừ (âm khác của nhừ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 如期 Tìm thêm nội dung cho: 如期
