Từ: 生字 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 生字:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 生字 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngzì] chữ lạ; chữ mới; từ mới。不认识的字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 生

sanh:sắm sanh
sinh:sinh mệnh
siêng:siêng năng
xinh:xinh đẹp
xênh:nhà cửa xênh xang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự
生字 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 生字 Tìm thêm nội dung cho: 生字