Từ: 甩负 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甩负:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 甩负 trong tiếng Trung hiện đại:

xả tải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甩

soải:soải (ve vẩy, đánh lạc, bỏ rơi)
suý:suy thoái, suy vi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 负

phụ:phụ bạc
甩负 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 甩负 Tìm thêm nội dung cho: 甩负