Cao su chống va đập cửa
Chữ 脇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脇, chiết tự chữ HIẾP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脇:
脇
Pinyin: xie2;
Việt bính: hip3;
脇
Nghĩa Trung Việt của từ 脇
hiếp, như "cưỡng hiếp, hãm hiếp" (gdhn)
Chữ gần giống với 脇:
䏦, 䏧, 䏨, 䏩, 䏪, 䏫, 䏬, 䏭, 䏮, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳, 胴, 胵, 胶, 胷, 胸, 胹, 胺, 胼, 能, 脁, 脂, 脃, 脅, 脆, 脇, 脈, 脊, 脌, 脍, 脎, 脏, 脐, 脑, 脒, 脓, 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,Dị thể chữ 脇
脅,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脇
| hiếp | 脇: | cưỡng hiếp, hãm hiếp |

Tìm hình ảnh cho: 脇 Tìm thêm nội dung cho: 脇
