Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 石女 trong tiếng Trung hiện đại:
[shínǚ] thạch nữ; (phụ nữ có bộ phận sinh dục bị dị dạng)。先天性无阴道或阴道发育不全的女子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 女
| lỡ | 女: | lỡ làng |
| nhỡ | 女: | nhỡ việc |
| nớ | 女: | trên nớ |
| nỡ | 女: | nỡ nào |
| nợ | 女: | nợ nần |
| nữ | 女: | nam nữ |
| nữa | 女: | còn nữa |
| nự | 女: | cự nự (phản đối) |

Tìm hình ảnh cho: 石女 Tìm thêm nội dung cho: 石女
