Từ: 迅速 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迅速:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迅 • 速

tấn tốc
Rất nhanh chóng. ◇Bồ Đạo Nguyên 蒲道源:
Tấn tốc quang âm nhất lữ đình, Công danh bất thải tấn mao thanh
迅速光陰一旅亭, 功名不貸鬢毛青 (Họa triệu quân tích đề vương trọng lễ bích vận 和趙君錫題王仲禮壁韻).☆Tương tự:
mẫn tiệp
敏捷,
khoái tiệp
快捷,
khoái tốc
快速,
hỏa tốc
火速,
cấp tốc
急速.★Tương phản:
hoãn mạn
緩慢,
trì mạn
遲慢,
trì hoãn
遲緩.

Nghĩa của 迅速 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùnsù] cấp tốc; nhanh chóng。速度高;非常快。
动作迅速
động tác nhanh chóng
迅速前进
nhanh chóng tiến về phía trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迅

tấn迅:tấn mãnh, tấn tốc, tấn tức (ngay sau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh速:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc速:kéo rốc đi
tốc速:đi tức tốc; tốc kí
迅速 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迅速 Tìm thêm nội dung cho: 迅速