Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 迅速 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迅速:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tấn tốc
Rất nhanh chóng. ◇Bồ Đạo Nguyên 源:
Tấn tốc quang âm nhất lữ đình, Công danh bất thải tấn mao thanh
亭, 青 (Họa triệu quân tích đề vương trọng lễ bích vận 韻).☆Tương tự:
mẫn tiệp
捷,
khoái tiệp
捷,
khoái tốc
,
hỏa tốc
,
cấp tốc
.★Tương phản:
hoãn mạn
慢,
trì mạn
慢,
trì hoãn
.

Nghĩa của 迅速 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùnsù] cấp tốc; nhanh chóng。速度高;非常快。
动作迅速
động tác nhanh chóng
迅速前进
nhanh chóng tiến về phía trước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迅

tấn:tấn mãnh, tấn tốc, tấn tức (ngay sau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí
迅速 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迅速 Tìm thêm nội dung cho: 迅速