Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 护航 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùháng] hộ tống (tàu, thuyền hoặc máy bay đi an toàn)。护送船只或飞机航行。
护航舰
tàu hộ tống
专机有战斗机护航。
chuyên cơ có máy bay chiến đấu hộ tống.
护航舰
tàu hộ tống
专机有战斗机护航。
chuyên cơ có máy bay chiến đấu hộ tống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 护
| hộ | 护: | biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 航
| hàng | 航: | hàng hải, hàng không |

Tìm hình ảnh cho: 护航 Tìm thêm nội dung cho: 护航
