Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打哼哼 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎhēng·heng] rên rỉ; than vãn; rên hừ hừ。因病痛而哼哼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哼
| hanh | 哼: | đành hanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哼
| hanh | 哼: | đành hanh |

Tìm hình ảnh cho: 打哼哼 Tìm thêm nội dung cho: 打哼哼
