Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 祖龙一炬 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 祖龙一炬:
Nghĩa của 祖龙一炬 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔlóngyījù] tổ long nhất cự; đốt sách chôn nho (hành động của Tần Thuỷ Hoàng)。指秦始皇焚书坑儒一事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖
| chỗ | 祖: | chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè |
| tỏ | 祖: | sáng tỏ, tỏ rõ |
| tổ | 祖: | thuỷ tổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炬
| cự | 炬: | phó chi nhất cự (bị bỏ vào lửa) |

Tìm hình ảnh cho: 祖龙一炬 Tìm thêm nội dung cho: 祖龙一炬
