Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
củ cát
Ràng rịt.Dây dưa chằng chịt.
Nghĩa của 纠葛 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiūgé] việc vướng mắc; mối bất hoà; xích mích; tình trạng hỗn loạn; sự hiểu lầm rắc rối。纠缠不清的事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糾
| củ | 糾: | củ triền (rối ren), củ chính (sắp xếp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葛
| cát | 葛: | cát đằng, cát luỹ (cây sắn) |

Tìm hình ảnh cho: 糾葛 Tìm thêm nội dung cho: 糾葛
