Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 所得税 trong tiếng Trung hiện đại:
[suǒdéshuì] thuế thu nhập; thuế lợi tức。国家对个人和企业按一定比率从各种收入中征收的税。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 所
| sớ | 所: | dâng sớ |
| sở | 所: | xứ sở; sở trường |
| sỡ | 所: | sàm sỡ |
| sửa | 所: | sửa đổi |
| thửa | 所: | thửa một thanh gươm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 税
| thuê | 税: | thuê nhà |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: 所得税 Tìm thêm nội dung cho: 所得税
