Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纷纷 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnfēn] 1. sôi nổi; ào ào; tới tấp; dồn dập。(言论、往下落的东西等)多而杂乱。
议论纷纷
bàn luận sôi nổi
落叶纷纷
lá rụng tới tấp
2. nhộn nhịp; sôi nổi; nhao nhao。(许多人或事物)接二连三地。
大家纷纷提出问题。
mọi người sôi nổi nêu vấn đề.
议论纷纷
bàn luận sôi nổi
落叶纷纷
lá rụng tới tấp
2. nhộn nhịp; sôi nổi; nhao nhao。(许多人或事物)接二连三地。
大家纷纷提出问题。
mọi người sôi nổi nêu vấn đề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纷
| phân | 纷: | phân vân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纷
| phân | 纷: | phân vân |

Tìm hình ảnh cho: 纷纷 Tìm thêm nội dung cho: 纷纷
