Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纷飞 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnfēi] bay lả tả; bay theo gió; lan tràn; tung bay; bay trong không trung (tuyết, hoa)。(雪、花等)多而杂乱地在空中飘扬。
大雪纷飞
tuyết bay lả tả
柳絮纷飞
tơ liễu bay theo gió.
战火纷飞
chiến tranh lan tràn
大雪纷飞
tuyết bay lả tả
柳絮纷飞
tơ liễu bay theo gió.
战火纷飞
chiến tranh lan tràn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纷
| phân | 纷: | phân vân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |

Tìm hình ảnh cho: 纷飞 Tìm thêm nội dung cho: 纷飞
