Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 置备 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìbèi] mua sắm (thiết bị, dụng cụ...)。购买(设备、用具)。
置备家具
mua sắm dụng cụ gia đình.
小的农具可以就地置备。
những nông cụ nhỏ có thể mua ngay tại chỗ.
置备家具
mua sắm dụng cụ gia đình.
小的农具可以就地置备。
những nông cụ nhỏ có thể mua ngay tại chỗ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 置
| trí | 置: | bố trí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |

Tìm hình ảnh cho: 置备 Tìm thêm nội dung cho: 置备
