Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻白眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[fānbáiyǎn] mắt trợn trắng; hai mắt trắng dã; thất vọng; phẫn nộ; bệnh nguy kịch。(翻白眼儿)黑眼珠偏斜,露出较多的眼白,是为难、失望、愤恨或不满时眼睛的表情,有时是病势危险时的生理现象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 翻白眼 Tìm thêm nội dung cho: 翻白眼
