Từ: 苦刑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苦刑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 苦刑 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǔxíng] khổ hình; cực hình。酷刑。
受苦刑。
chịu cực hình.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦

:đông cô; ma cô
cỏ:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
khó:khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin
khổ:trái khổ qua
khủ:lủ khủ lù khù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刑

hình:cực hình, hành hình
苦刑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苦刑 Tìm thêm nội dung cho: 苦刑