Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bồi thường
Đền bù sự thiệt hại.
Nghĩa của 赔偿 trong tiếng Trung hiện đại:
[péicháng] bồi thường; đền bù。因自己的行动使他人或集体受到损失而给予补偿。
赔偿照价。
bồi thường theo giá.
赔偿照价。
bồi thường theo giá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 賠
| bù | 賠: | bù nhìn; đền bù; bù lu bù loa |
| bồi | 賠: | bồi thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 償
| thường | 償: | bồi thường |

Tìm hình ảnh cho: 賠償 Tìm thêm nội dung cho: 賠償
