Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戒刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièdāo] giới đao (dao của thầy tu, theo giới luật thì chỉ dùng để cắt đồ vật chứ không được dùng để sát sinh)。旧时和尚所佩带的刀,按戒律只用来割衣物,不许杀生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戒
| giái | 戒: | |
| giới | 戒: | khuyến giới (răn); phá giới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 戒刀 Tìm thêm nội dung cho: 戒刀
