Từ: 开映 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开映:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 开映 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāiyìng] bắt đầu chiếu。(电影)开始放映。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 映

ánh:ánh lửa
开映 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 开映 Tìm thêm nội dung cho: 开映