Chữ 㑱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㑱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㑱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㑱

[]

U+3471, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rao3;
Việt bính: nau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㑱


Chữ gần giống với 㑱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

Chữ gần giống 㑱

Tự hình:

Tự hình chữ 㑱 Tự hình chữ 㑱 Tự hình chữ 㑱 Tự hình chữ 㑱

㑱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㑱 Tìm thêm nội dung cho: 㑱