Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒲墩儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[púdūnr] đệm hương bồ。用香蒲叶、麦秸等编成的厚而圆的垫子,农村中用做坐具。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒲
| bù | 蒲: | bù nhìn; đền bù; bù lu bù loa |
| bồ | 蒲: | cỏ bồ công anh |
| mồ | 蒲: | mồ hôi; mồ hòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墩
| chon | 墩: | chon von; chon chót |
| đôn | 墩: | thụ đôn (gốc cây cụt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 蒲墩儿 Tìm thêm nội dung cho: 蒲墩儿
