Từ: 吊杠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吊杠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吊杠 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàogàng] xà treo; đu。体操或杂技表演的器械;包括一根短棒横系在两条平行的吊绳底端的器械。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吊

điếu:điếu ca, điếu văn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杠

giang:thiết giang (xà sắt); giang can (đòn bẩy)
gông:gông cùm
吊杠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吊杠 Tìm thêm nội dung cho: 吊杠