Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苦命 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǔmìng] số khổ; cao số (mê tín)。不好的命运;注定受苦的命(迷信)。
苦命人。
người số khổ.
苦命人。
người số khổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 苦命 Tìm thêm nội dung cho: 苦命
