Từ: 莲座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莲座:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 莲座 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánzuò] 1. nhị sen。莲花的底部,呈倒圆锥形。
2. toà sen。佛像的底座,由于多作莲花形而得名。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲

liên:liên (cây sen): liên tử (hạt sen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)
莲座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 莲座 Tìm thêm nội dung cho: 莲座