Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跌荡 trong tiếng Trung hiện đại:
[diēdàng] thoải mái; không câu nệ; du dương; trầm bổng。同"跌宕"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌
| chợt | 跌: | chợt thấy, chợt nghe |
| trượt | 跌: | trượt chân; trượt băng; thi trượt |
| trật | 跌: | thi trật |
| trặc | 跌: | trặc khớp |
| trớt | 跌: | trớt môi |
| trợt | 跌: | |
| xớt | 跌: | ngọt xớt |
| xợt | 跌: | xợt đầu gối |
| đột | 跌: | đột ngột, đột nhiên, đường đột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 跌荡 Tìm thêm nội dung cho: 跌荡
