Từ: 跌荡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跌荡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跌荡 trong tiếng Trung hiện đại:

[diēdàng] thoải mái; không câu nệ; du dương; trầm bổng。同"跌宕"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跌

chợt:chợt thấy, chợt nghe
trượt:trượt chân; trượt băng; thi trượt
trật:thi trật
trặc:trặc khớp
trớt:trớt môi
trợt: 
xớt:ngọt xớt
xợt:xợt đầu gối
đột:đột ngột, đột nhiên, đường đột

Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡

đãng:du đãng, phóng đãng
跌荡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跌荡 Tìm thêm nội dung cho: 跌荡