Từ: 聚积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 聚积:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 聚积 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùjī] tích tụ; chồng chất; tích luỹ; gom góp; chất đống。一点一滴地凑集。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚

sụ:sụ cánh
tọ:tọ mọ (rờ rẫm)
tụ:tụ lại
xụ:xụ xuống, xụ mặt
xủ:xủ xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ
聚积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 聚积 Tìm thêm nội dung cho: 聚积