Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠶲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠶲:

𠶲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶲

𠶲

Chiết tự chữ 𠶲

[]

U+020DB2, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ke4;
Việt bính: gap6 kap6;

𠶲

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶲


Chữ gần giống với 𠶲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶲

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶲 Tự hình chữ 𠶲 Tự hình chữ 𠶲 Tự hình chữ 𠶲

𠶲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶲 Tìm thêm nội dung cho: 𠶲