Chữ 𠾒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠾒, chiết tự chữ NHẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠾒:

𠾒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠾒

𠾒

Chiết tự chữ 𠾒

[]

U+020F92, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠾒

Nghĩa Trung Việt của từ 𠾒


nhả, như "nhả ngọc phun châu" (vhn)

Chữ gần giống với 𠾒:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

Chữ gần giống 𠾒

Tự hình:

Tự hình chữ 𠾒 Tự hình chữ 𠾒 Tự hình chữ 𠾒 Tự hình chữ 𠾒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠾒

nhả𠾒:nhả ngọc phun châu
𠾒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠾒 Tìm thêm nội dung cho: 𠾒