Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 蠢话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蠢话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蠢话 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǔnhuà] 1. lời nói ngu xuẩn。愚蠢的话。
2. lời ngớ ngẩn。违背情理的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠢

xoáy: 
xoẳn:hết xoẳn (tiêu hết); xoăn xoẳn (chật hẹp)
xuẩn:ngu xuẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
蠢话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蠢话 Tìm thêm nội dung cho: 蠢话