Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工序 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngxù] trình tự làm việc; quy chế thao tác; thứ tự làm việc; quá trình; khâu。组成整个生产过程的各段加工,也指各段加工的先后次序。材料经过各道工序,加工成成品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 序
| tự | 序: | thứ tự |
| tựa | 序: | lời tựa |

Tìm hình ảnh cho: 工序 Tìm thêm nội dung cho: 工序
