Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走俏 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒuqiào] nơi tiêu thụ tốt; tiêu thụ tốt (hàng hoá)。(商品)销路好。
今年金首饰走俏。
năm nay đồ trang sức bằng vàng rất được ưa chuộng.
今年金首饰走俏。
năm nay đồ trang sức bằng vàng rất được ưa chuộng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俏
| tiếu | 俏: | tiếu (dễ coi) |

Tìm hình ảnh cho: 走俏 Tìm thêm nội dung cho: 走俏
