Từ: bông lau có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bông lau:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bônglau

Dịch bông lau sang tiếng Trung hiện đại:

芦花 《芦苇花轴上密生的白毛。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bông

bông𱣩:bông cải; chăn bông
bông𣜳:bông cải; chăn bông
bông:bông hoa; lông bông; bông đùa
bông𱽐:bông hoa; lông bông; bông đùa
bông:bông hoa; lông bông; bông đùa
bông𬡟:bông lúa

Nghĩa chữ nôm của chữ: lau

lau:lau lách
lau:khăn lau
lau:khăn lau
lau𦰤:ngàn lau
lau𦺜:lau lách
lau󰙤:cá bông lau
bông lau tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bông lau Tìm thêm nội dung cho: bông lau