Từ: 玩物 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 玩物:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 玩物 trong tiếng Trung hiện đại:

[wánwù] đồ chơi (đồ vật để ngắm nghía thưởng thức)。供观赏或玩耍的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 玩

ngoạn:ngoạn mục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật
玩物 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 玩物 Tìm thêm nội dung cho: 玩物