Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走绳 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒushéng] đi trên dây; xiếc đi dây。杂技的一种,演员在悬空的绳索上来回走动,并表演各种动作。也叫走索。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绳
| thằng | 绳: | thằng (dây buộc; kìm hãm) |
| thừng | 绳: | dây thừng; thẳng thừng |

Tìm hình ảnh cho: 走绳 Tìm thêm nội dung cho: 走绳
