Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转授 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnshòu] uỷ nhiệm; uỷ thác。转让(如交给自己的权力或权利)于他人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 授
| thò | 授: | thò tay |
| thọ | 授: | thọ (ban cho, tặng) |
| thụ | 授: | thụ giáo |

Tìm hình ảnh cho: 转授 Tìm thêm nội dung cho: 转授
