Từ: 焦炙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焦炙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 焦炙 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāozhì] nóng như lửa đốt; như ngồi trên lửa; nóng cháy ruột cháy gan (trong lòng)。形容象火烤一样焦急。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦

tiêu:tiêu (đốt cháy; lo lắng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炙

chá:chá khoái (thịt nướng)
chích:chích rượu (ướp vật gì bằng rượu và nướng )
chả:giò chả
焦炙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 焦炙 Tìm thêm nội dung cho: 焦炙