Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迁怒 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānnù] giận chó đánh mèo; giận cá chém thớt; giận lây; trút giận sang người khác。受了甲的气而拿乙出气,或自己不如意时跟别人生气。
不应迁怒于人。
không nên giận cá chém thớt.
不应迁怒于人。
không nên giận cá chém thớt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迁
| thiên | 迁: | thiên (xê dịch, thay đổi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怒
| nua | 怒: | già nua |
| nọ | 怒: | này nọ |
| nộ | 怒: | phẫn nộ |
| nủa | 怒: | trả nủa |

Tìm hình ảnh cho: 迁怒 Tìm thêm nội dung cho: 迁怒
