Từ: 邪恶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邪恶:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 邪 • 恶

Nghĩa của 邪恶 trong tiếng Trung hiện đại:

[xié"è] gian ác (tính tình, hành vi)。(性情、行为)不正而且凶恶。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邪

tà邪:tà dâm, tà khí, tà ma
tá邪:một tá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác恶:ác tâm
ố恶:hoen ố
邪恶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邪恶 Tìm thêm nội dung cho: 邪恶