Từ: 儳巖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 儳巖:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 儳 • 巖

sàm nham
Không ngay ngắn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巖

ngồm巖:lồm ngồm
ngổm巖:bò lổm ngổm
nham巖:nham hiểm
nhem巖:lem nhem
nhom巖:gầy nhom
nhàm巖:nhàm tai, nhàm chán
nhờm巖: 
儳巖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 儳巖 Tìm thêm nội dung cho: 儳巖