Chữ 烋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 烋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 烋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 烋

1. 烋 cấu thành từ 2 chữ: 休, 火
  • hưu, hươu, hầu
  • hoả, hỏa
  • 2. 烋 cấu thành từ 2 chữ: 休, 灬
  • hưu, hươu, hầu
  • hoả, hoả2, hỏa
  • []

    U+70CB, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xiu1;
    Việt bính: haau1 jau1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 烋


    Chữ gần giống với 烋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

    Chữ gần giống 烋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 烋 Tự hình chữ 烋 Tự hình chữ 烋 Tự hình chữ 烋

    烋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 烋 Tìm thêm nội dung cho: 烋