Từ: 愉悦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愉悦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 愉悦 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúyuè] vui mừng; vui vẻ; mừng rỡ; hớn hở。喜悦。
怀着十分愉悦的心情。
trong lòng hết sức vui sướng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愉

du:du khoái (đẹp ý)
愉悦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 愉悦 Tìm thêm nội dung cho: 愉悦