Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领会 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐnghuì] lĩnh hội; tiếp thu。领略事物而有所体会。
认真领会文件的精神。
nghiêm túc tiếp thu tinh thần của văn kiện.
你把他的意思领会错了。
bạn hiểu sai ý của anh ấy rồi.
认真领会文件的精神。
nghiêm túc tiếp thu tinh thần của văn kiện.
你把他的意思领会错了。
bạn hiểu sai ý của anh ấy rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 领会 Tìm thêm nội dung cho: 领会
