Từ: 惨烈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惨烈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惨 • 烈

Nghĩa của 惨烈 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǎnliè] 1. vô cùng thê thảm。十分凄惨。
惨烈的景象
cảnh tượng vô cùng thê thảm
2. cực kỳ oanh liệt; vô cùng oanh liệt。极其壮烈。
惨烈牺牲
hy sinh vô cùng oanh liệt
3. mãnh liệt; lợi hại; ghê gớm。猛烈;厉害。
报复惨烈
trả thù ghê gớm
为害惨烈
tai hại ghê gớm
惨烈的斗争
cuộc đấu tranh mãnh liệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨

thom惨:thom thóp
thảm惨:thảm kịch, thê thảm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烈

liệt烈:lẫm liệt
lét烈:leo lét
lướt烈:lướt thướt
lẹt烈:khét lẹt
lết烈:lê lết
riệt烈:giữ riệt
rét烈:mùa rét
rẹt烈:rèn rẹt
惨烈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惨烈 Tìm thêm nội dung cho: 惨烈