Từ: 隐患 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐患:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隐患 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnhuàn] tai hoạ ngầm。潜藏着的祸患。
消除隐患
loại bỏ tai hoạ ngầm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 患

hoạn:hoạn lợn; hoạn nạn; hoạn quan
隐患 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐患 Tìm thêm nội dung cho: 隐患