Từ: 革出 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 革出:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 革出 trong tiếng Trung hiện đại:

[géchū] khai trừ; đuổi。开除出去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 革

cách:cách mạng; cải cách; cách chức
rắc:gieo rắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 
革出 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 革出 Tìm thêm nội dung cho: 革出