Cao su chống va đập cửa

Chữ 呒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 呒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 呒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 呒

呒 cấu thành từ 2 chữ: 口, 无
  • khẩu
  • mô, vô
  • []

    U+5452, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嘸;
    Pinyin: fu3;
    Việt bính: m4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 呒


    Nghĩa của 呒 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嘸)
    [mì]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 7
    Hán Việt: MÔ
    không có; chưa。没有。
    Từ ghép:
    呒啥

    Chữ gần giống với 呒:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

    Dị thể chữ 呒

    ,

    Chữ gần giống 呒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 呒 Tự hình chữ 呒 Tự hình chữ 呒 Tự hình chữ 呒

    呒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 呒 Tìm thêm nội dung cho: 呒