Chữ 抣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抣, chiết tự chữ QUÂN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抣

[]

U+62A3, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yun5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 抣


quân (gdhn)

Chữ gần giống với 抣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

Chữ gần giống 抣

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 抣 Tự hình chữ 抣 Tự hình chữ 抣 Tự hình chữ 抣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抣

quân: 
抣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抣 Tìm thêm nội dung cho: 抣