Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风向标 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngxiàngbiāo] chong chóng đo chiều gió; cốt chỉ hướng gió。指示风向的仪器,一般是安在高杆上的一支铁箭,铁箭可随风转动,箭头指着风吹来的方向。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |

Tìm hình ảnh cho: 风向标 Tìm thêm nội dung cho: 风向标
