Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出航 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūháng] cất cánh; rời cảng; ra khơi (máy bay, thuyền bè)。(船或飞机)离开港口或机场出去航行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 航
| hàng | 航: | hàng hải, hàng không |

Tìm hình ảnh cho: 出航 Tìm thêm nội dung cho: 出航
