Cao su chống va đập cửa

Từ: giảm phát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ giảm phát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: giảmphát

Dịch giảm phát sang tiếng Trung hiện đại:

通货紧缩tōnghuò jǐnsuō
giảm phát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: giảm phát Tìm thêm nội dung cho: giảm phát